se redorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Gây dựng lại cơ đồ, khôi phục lại tài sản hoặc địa vị: "se redorer" diễn tả hành động làm cho bản thân trở nên giàu có, có địa vị hoặc danh tiếng trở lại sau một thời gian sa sút. Nó thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après sa faillite, il a réussi à se redorer en investissant dans les nouvelles technologies. (Sau khi phá sản, anh ta đã thành công trong việc gây dựng lại cơ đồ bằng cách đầu tư vào công nghệ mới.)
- Cette victoire électorale lui a permis de se redorer aux yeux du public. (Chiến thắng trong cuộc bầu cử này đã cho phép ông ta khôi phục lại danh tiếng trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se redorer le blason": Một biến thể cố định và phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "se redorer", nhấn mạnh việc khôi phục danh tiếng, vinh quang của dòng họ hoặc cá nhân.
- Il a acheté ce château pour se redorer le blason. (Ông ta đã mua lâu đài này để gây dựng lại thanh thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Redorer (verbe transitif): Mạ vàng lại, làm cho sáng bóng trở lại (nghĩa đen); cải thiện, làm cho tốt đẹp hơn (nghĩa bóng).
- Redorer un cadre. (Mạ vàng lại một khung ảnh.)
- Ce succès a redoré son image. (Thành công này đã cải thiện hình ảnh của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Se refaire (une santé financière): Gây dựng lại (tài chính) - thân mật.
- Relever sa situation: Cải thiện tình hình của mình.
- Rétablir sa fortune: Khôi phục lại tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Redorer son blason: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan.
- Il cherche par tous les moyens à redorer son blason. (Hắn ta tìm mọi cách để gây dựng lại thanh thế.)
tự động từ
- (thân mật) gây lại cơ đồ